Hexaacrylate Dipentaerythrityl vs Camphor (Thảo não)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

464-49-3 / 76-22-2

Hexaacrylate Dipentaerythrityl

DIPENTAERYTHRITYL HEXAACRYLATE

Camphor (Thảo não)

CAMPHOR

Tên tiếng ViệtHexaacrylate DipentaerythritylCamphor (Thảo não)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và bền vững cho móng tay
  • Tạo lớp phủ bảo vệ giúp giữ ẩm cho móng
  • Cải thiện độ bóng và chất lượng của sơn móng
  • Hỗ trợ điều hòa và sửa chữa móng yếu, dễ gãy
  • Tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, giúp làm dịu và tươi mát
  • Hoạt động như chất che phủ mùi hiệu quả, che giấu các mùi không mong muốn của công thức
  • Giúp cải thiện tính dẻo (plasticiser) của các công thức sáp và kem
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da xung quanh móng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần loại bỏ đúng cách bằng dung môi thích hợp để tránh làm khô móng
  • Một số người có thể bị dị ứng với các monomer acrylate tồn dư
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ hoặc vùng da nhạy cảm (mắt, miệng)
  • Camphor tổng hợp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người; camphor tự nhiên an toàn hơn
  • EU hạn chế nồng độ camphor trong mỹ phẩm (thường dưới 3%)

Nhận xét

Camphor là một plasticizer giúp tăng tính dẻo dai, trong khi Dipentaerythrityl Hexaacrylate tăng độ cứng và bảo vệ