Dipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate vs Bơ hạt Acrocomia aculeata

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Dipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate

DIPENTAERYTHRITYL HEXABEHENATE/BENZOATE/ETHYLHEXANOATE

Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER

Tên tiếng ViệtDipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/EthylhexanoateBơ hạt Acrocomia aculeata
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm và bôi trơn da, tạo cảm giác mượt mà
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ trên da
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ co giãn của da
  • Chứa vitamin E và axit béo thiết yếu chống oxy hóa
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên không bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
An toàn