🧪
Chưa có ảnh
CAS
68130-24-5
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate DIPENTAERYTHRITYL HEXACAPRYLATE/HEXACAPRATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone với hiệu suất lâu dài tốt hơn, trong khi thành phần này là ester tự nhiên hơn