🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
2116-84-9
| Diphenylsiloxy Phenyl/Propyl Trimethicone (Silicone mềm mại hỗn hợp) DIPHENYLSILOXY PHENYL/PROPYL TRIMETHICONE | Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) PHENYL TRIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diphenylsiloxy Phenyl/Propyl Trimethicone (Silicone mềm mại hỗn hợp) | Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|