Dipropylene Glycol Ethyl Ether vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O3
Khối lượng phân tử
162.23 g/mol
CAS
10143-32-5
CAS
9004-61-9
| Dipropylene Glycol Ethyl Ether DIPROPYLENE GLYCOL ETHYL ETHER | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropylene Glycol Ethyl Ether | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |