Dipropylene Glycol Ethyl Ether vs PROPYLENE GLYCOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O3
Khối lượng phân tử
162.23 g/mol
CAS
10143-32-5
CAS
57-55-6
| Dipropylene Glycol Ethyl Ether DIPROPYLENE GLYCOL ETHYL ETHER | PROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropylene Glycol Ethyl Ether | PROPYLENE GLYCOL |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi humectant, nhưng Dipropylene Glycol Ethyl Ether có cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn và ít sánh hơn. Nó cũng có khả năng hòa tan hương liệu mạnh hơn.