Disodium C12-14 Pareth-4 Sulfosuccinate (Chất hoạt động bề mặt sulfosuccinate) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Disodium C12-14 Pareth-4 Sulfosuccinate (Chất hoạt động bề mặt sulfosuccinate)

DISODIUM C12-14 PARETH-4 SULFOSUCCINATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDisodium C12-14 Pareth-4 Sulfosuccinate (Chất hoạt động bề mặt sulfosuccinate)Dimethicone
Phân loạiTẩy rửaLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và hiệu quả, loại bỏ dầu và bụi bẩn mà không cần dùng lực quá mạnh
  • Tạo bọt phong phú và ổn định, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Hòa tan tốt các chất có tính dầu, giúp sản phẩm hoạt động như một chất giải mỡ nhẹ
  • Độ kích ứng thấp hơn so với sodium lauryl sulfate truyền thống, phù hợp cho da nhạy cảm hơn
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá lâu, đặc biệt với da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có sản phẩm dưỡng ẩm theo sau
  • Có thể làm hỏng độ pH tự nhiên của da nếu công thức không được điều chỉnh pH cân bằng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài