Disodium Cetyl Sulfosuccinate vs Cocamidopropyl Betaine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
26838-10-8
CAS
61789-40-0
| Disodium Cetyl Sulfosuccinate DISODIUM CETYL SULFOSUCCINATE | Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Cetyl Sulfosuccinate | Cocamidopropyl Betaine |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Betaine là surfactant thứ cấp nhẹ, thường dùng kết hợp. Disodium Cetyl Sulfosuccinate là surfactant chính mạnh hơn, có khả năng làm sạch độc lập.