Disodium Phloretin Disulfonate vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H12Na2O11S2

Khối lượng phân tử

478.4 g/mol

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Disodium Phloretin Disulfonate

DISODIUM PHLORETIN DISULFONATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtDisodium Phloretin DisulfonateVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngBảo vệ daChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV và pollution
  • Tăng cường độ sáng và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn
  • Ổn định và tăng hiệu quả của vitamin C
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm
  • Cần kết hợp cẩn thận với các acid hoặc retinol ở nồng độ cao
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm