Pyrroloquinoline Quinone (PQQ) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H4N2Na2O8
Khối lượng phân tử
374.17 g/mol
CAS
122628-50-6
CAS
9004-61-9
| Pyrroloquinoline Quinone (PQQ) DISODIUM PYRROLOQUINOLINEDIONE TRICARBOXYLATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pyrroloquinoline Quinone (PQQ) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |