Disodium Tallow Sulfosuccinamate vs Cocamidopropyl Betaine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90268-48-7
CAS
61789-40-0
| Disodium Tallow Sulfosuccinamate DISODIUM TALLOW SULFOSUCCINAMATE | Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Tallow Sulfosuccinamate | Cocamidopropyl Betaine |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant nhẹ với độ kích ứng thấp. Betaine có khuynh hướng tạo bọt ít hơn và mềm hơn, trong khi disodium tallow sulfosuccinamate tạo bọt tốt hơn.