🧪
Chưa có ảnh
CAS
2040469-40-5
| Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate DISODIUM TETRAMETHYLHEXADECENYLCYSTEINE FORMYLPROLINATE | Bột vỏ Bào Ngư ABALONE SHELL POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate | Bột vỏ Bào Ngư |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|