Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
2040469-40-5
CAS
90028-76-5
| Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate DISODIUM TETRAMETHYLHEXADECENYLCYSTEINE FORMYLPROLINATE | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs glycerinDisodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs hyaluronic-acidDisodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs ceramidesSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acid