Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2040469-40-5

CAS

9004-61-9

Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate

DISODIUM TETRAMETHYLHEXADECENYLCYSTEINE FORMYLPROLINATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDisodium Tetramethylhexadecenylcysteine FormylprolinateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngBảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường hàng rào da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm
  • Bảo vệ da khỏi tác nhân kích ứch
  • Hỗ trợ phục hồi da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào cấp nước, trong khi thành phần này tập trung vào bảo vệ hàng rào. Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau và có thể dùng cùng nhau.