Ditrimethylolpropane Tetrastearate vs Bơ hạt Acrocomia aculeata

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C84H162O9

Khối lượng phân tử

1316.2 g/mol

CAS

-

Ditrimethylolpropane Tetrastearate

DITRIMETHYLOLPROPANE TETRASTEARATE

Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER

Tên tiếng ViệtDitrimethylolpropane TetrastearateBơ hạt Acrocomia aculeata
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng khả năng giữ nước trong lớp ngoài cùng của da
  • Tạo cảm giác mềm mịn và mượt mà sau sử dụng
  • Cải thiện độ linh hoạt và độ đàn hồi của da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ co giãn của da
  • Chứa vitamin E và axit béo thiết yếu chống oxy hóa
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên không bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ trung bình, không phù hợp với da dầu hoặc da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không sử dụng tẩy trang phù hợp
An toàn