CAS
9004-61-9
| Chiết xuất Tảo Enteromorpha Compressa ENTEROMORPHA COMPRESSA EXTRACT | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất Tảo Enteromorpha Compressa | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai là chất cấp nước mạnh, nhưng Enteromorpha Extract mang lại các chất chống oxy hóa bổ sung từ biển, trong khi Hyaluronic Acid tập trung vào hydration thuần túy