Eriodictyol (Norhesperidin) vs Arbutin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H12O6
Khối lượng phân tử
288.25 g/mol
CAS
4049-38-1
CAS
497-76-7
| Eriodictyol (Norhesperidin) ERIODICTYOL | Arbutin ARBUTIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Eriodictyol (Norhesperidin) | Arbutin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai ức chế tyrosinase, nhưng eriodictyol là flavonoid tự nhiên mạnh hơn với tác dụng chống viêm bổ sung