Eriodictyol (Norhesperidin) vs Arbutin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H12O6

Khối lượng phân tử

288.25 g/mol

CAS

4049-38-1

CAS

497-76-7

Eriodictyol (Norhesperidin)

ERIODICTYOL

Arbutin

ARBUTIN

Tên tiếng ViệtEriodictyol (Norhesperidin)Arbutin
Phân loạiChống oxy hoáHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp sáng da và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Tăng cường sinh tổng hợp collagen và elastin
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Ức chế sản xuất melanin một cách nhẹ nhàng
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
  • An toàn cho da nhạy cảm và phụ nữ mang thai
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần thời gian sử dụng lâu dài để thấy hiệu quả

Nhận xét

Cả hai ức chế tyrosinase, nhưng eriodictyol là flavonoid tự nhiên mạnh hơn với tác dụng chống viêm bổ sung