Erucyl Oleate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C40H76O2
Khối lượng phân tử
589.0 g/mol
CAS
85617-81-8
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
| Erucyl Oleate ERUCYL OLEATE | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Erucyl Oleate | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|