Erucyl Oleate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H76O2

Khối lượng phân tử

589.0 g/mol

CAS

85617-81-8

🧪

Chưa có ảnh

CAS

95009-14-6

Erucyl Oleate

ERUCYL OLEATE

Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT

Tên tiếng ViệtErucyl OleateChiết xuất nấm Agaricus bisporus
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tạo lớp màng bảo vệ, giúp giữ nước trong da
  • Mềm mượt da và cải thiện kết cấu
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên
  • Chứa polysaccharide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ sáng của làn da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ các thành phần nấm
Lưu ýAn toàn
  • Những người dị ứng với nấm cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên thử patch test trên da nhạy cảm