Ethyl 3-Hydroxyhexanoate vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H16O3
Khối lượng phân tử
160.21 g/mol
CAS
2305-25-1
CAS
78-70-6
| Ethyl 3-Hydroxyhexanoate ETHYL 3-HYDROXYHEXANOATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl 3-Hydroxyhexanoate | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ethyl 3-hydroxyhexanoate là ester tổng hợp ổn định hơn linalool (tự nhiên), nhưng linalool có hương thảo cổ điển hơn