Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O6

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

CAS

30285-48-4

CAS

9004-61-9

Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl

ETHYL GLUCOSIDE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtEthyl Glucoside / Glucoside EthylHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và kéo dài dưỡng ẩm cho da cả ngày
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với glucose hoặc các polyol
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid có khả năng giữ nước lớn hơn (có thể giữ 1000 lần khối lượng của nó), nhưng cần độ ẩm từ môi trường. Ethyl Glucoside hoạt động bằng cách hút nước từ các lớp da sâu hơn.