Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

108-64-5

CAS

59354-71-1

Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate

ETHYL ISOVALERATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, táo xanh và trái cây tinh tế
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Dễ bay hơi, giúp nước hoa hoặc xịt khô nhanh hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng điển hình
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc dị ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể làm nhạy cảm da trước ánh nắng khi kết hợp với các tinh dầu khác
  • Tiếp xúc trực tiếp không pha loãng có thể gây bỏng hóa học nhẹ
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản