Ethyl Laurate (Ester Lauric) vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H28O2
Khối lượng phân tử
228.37 g/mol
CAS
106-33-2
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
| Ethyl Laurate (Ester Lauric) ETHYL LAURATE | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Laurate (Ester Lauric) | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Tạo hương | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|