Ethyl PG-Acetal Levulinate vs Ethylhexylglycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

5413-49-0

CAS

70445-33-9

Ethyl PG-Acetal Levulinate

ETHYL PG-ACETAL LEVULINATE

Ethylhexylglycerin

ETHYLHEXYLGLYCERIN

Tên tiếng ViệtEthyl PG-Acetal LevulinateEthylhexylglycerin
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Hòa tan các thành phần polyphenol và chất hoạt động khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và hiệu suất của công thức
  • Tăng khả năng thấm sâu của các hoạt chất vào da
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Có tính kháng khuẩn tự nhiên, ngăn ngừa mùi cơ thể
  • Tăng cường hiệu quả bảo quản cho sản phẩm
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ với da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Hiếm khi có thể gây dị ứng tiếp xúc