Ethyl PG-Acetal Levulinate vs Ethylhexylglycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O4
Khối lượng phân tử
202.25 g/mol
CAS
5413-49-0
CAS
70445-33-9
| Ethyl PG-Acetal Levulinate ETHYL PG-ACETAL LEVULINATE | Ethylhexylglycerin ETHYLHEXYLGLYCERIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl PG-Acetal Levulinate | Ethylhexylglycerin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|