Ethyl Phenoxyacetate vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H12O3
Khối lượng phân tử
180.20 g/mol
CAS
2555-49-9
CAS
78-70-6
| Ethyl Phenoxyacetate ETHYL PHENOXYACETATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Phenoxyacetate | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool là một hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi ethyl phenoxyacetate là chất tổng hợp. Linalool có mùi hoa nhẹ nhàng, ethyl phenoxyacetate mang mùi cỏ tươi. Linalool dễ bị ôxy hóa hơn, ethyl phenoxyacetate bền hơn.