Dendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate vs Natri Ascorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H7NaO6
Khối lượng phân tử
198.11 g/mol
CAS
134-03-2
| Dendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate ETHYLENEDIAMINE/METHYL ACRYLATE DENDRIMER | Natri Ascorbate SODIUM ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dendrimer Ethylenediamine/Methyl Acrylate | Natri Ascorbate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|