Ethylhexyl Acrylate vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

103-11-7

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Ethylhexyl Acrylate

ETHYLHEXYL ACRYLATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl Acrylate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và tính dẻo của màng bảo vệ
  • Tăng khả năng gắn kết trên da và tóc
  • Giúp các sản phẩm dạng lía dễ sử dụng hơn
  • Cấu trúc polymer linh hoạt không gây cứng da
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng dưới dạng polymer trung hòa để đảm bảo an toàn
  • Có thể gây khô da nếu công thức không có humectant phù hợp
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi