Ethylhexyl Hydroxystearate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H52O3

Khối lượng phân tử

412.7 g/mol

CAS

29710-25-6 / 29383-26-4

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Ethylhexyl Hydroxystearate

ETHYLHEXYL HYDROXYSTEARATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl HydroxystearateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da một cách nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Cải thiện kết cấu da và độ mịn màng của bề mặt
  • Tăng cường độ bóng tự nhiên và khả năng phản chiếu ánh sáng
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da bằng cách giữ ẩm độc lập
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da trở nên quá dầu, đặc biệt với da dầu
An toàn