Ethylhexyl Laurate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H40O2

Khối lượng phân tử

312.5 g/mol

CAS

20292-08-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

95009-14-6

Ethylhexyl Laurate

ETHYLHEXYL LAURATE

Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT

Tên tiếng ViệtEthylhexyl LaurateChiết xuất nấm Agaricus bisporus
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tăng độ ẩm và độ mượt
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Thẩm thấu nhanh không để lại cảm giác dầu
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên
  • Chứa polysaccharide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ sáng của làn da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ các thành phần nấm
Lưu ýAn toàn
  • Những người dị ứng với nấm cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên thử patch test trên da nhạy cảm