ETHYLHEXYL METHACRYLATE vs Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
688-84-6
Công thức phân tử
C6H10O3
Khối lượng phân tử
130.14 g/mol
CAS
999-61-1; 25584-83-2
| ETHYLHEXYL METHACRYLATE | Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) 2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYLHEXYL METHACRYLATE | Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là monomer acrylic, nhưng 2-Hydroxypropyl Acrylate có nhóm hydroxyl giúp tương tác tốt hơn với các thành phần có tính chất hydrophilic