Ethylhexyl Polyricinoleate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

83856-22-8

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Ethylhexyl Polyricinoleate

ETHYLHEXYL POLYRICINOLEATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl PolyricinoleateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm mượt và cấp ẩm da
  • Tăng độ bóng và sáng mịn cho sản phẩm
  • Hỗ trợ công thức ổn định và kết dính tốt
  • Giúp giảm mất nước hợp chất
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic)
  • Sản phẩm có độ dính cao có thể không phù hợp với da dầu
An toàn