Ethylhexyl Polyricinoleate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

83856-22-8

🧪

Chưa có ảnh

CAS

95009-14-6

Ethylhexyl Polyricinoleate

ETHYLHEXYL POLYRICINOLEATE

Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT

Tên tiếng ViệtEthylhexyl PolyricinoleateChiết xuất nấm Agaricus bisporus
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm mượt và cấp ẩm da
  • Tăng độ bóng và sáng mịn cho sản phẩm
  • Hỗ trợ công thức ổn định và kết dính tốt
  • Giúp giảm mất nước hợp chất
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên
  • Chứa polysaccharide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ sáng của làn da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ các thành phần nấm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic)
  • Sản phẩm có độ dính cao có thể không phù hợp với da dầu
  • Những người dị ứng với nấm cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên thử patch test trên da nhạy cảm