Công thức phân tử
C18H32O15
Khối lượng phân tử
488.4 g/mol
CAS
41263-94-9
| Fucosyllactose (Đường lactose có fucose) FUCOSYLLACTOSE | Bột vỏ Bào Ngư ABALONE SHELL POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Fucosyllactose (Đường lactose có fucose) | Bột vỏ Bào Ngư |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|