CAS
106-24-1
CAS
67634-26-8
| GERANIOL | Dimethyl-3-Cyclohexenylmethyl Acetate (Hợp chất hương liễu tổng hợp) 2,4-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-METHYLACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Dimethyl-3-Cyclohexenylmethyl Acetate (Hợp chất hương liễu tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|