CAS
106-24-1
CAS
5989-33-3
| GERANIOL | Trimethyl Vinyl Tetrahydrofuran Methanol (Hedione®) TRIMETHYL-VINYLTETRAHYDROFURAN-2-METHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Trimethyl Vinyl Tetrahydrofuran Methanol (Hedione®) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai tạo ra mùi hương hoa cỏ tươi mát, nhưng Geraniol dễ bị oxy hóa hơn và có khả năng gây kích ứng cao hơn ở da nhạy cảm