Geranyl Tiglate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

7785-33-3

CAS

59354-71-1

Geranyl Tiglate

GERANYL TIGLATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtGeranyl TiglateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi sáng, tinh tế cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Có độ bền hương lâu, không bay hơi quá nhanh
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của da nhạy cảm hoặc viêm da
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản