Glycereth-26 Caprylate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Glycereth-26 Caprylate

GLYCERETH-26 CAPRYLATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtGlycereth-26 CaprylateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Cải thiện texture sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng
  • Tăng cường khả năng hấp thụ các thành phần khác
  • Hoạt động nhũ hóa tự nhiên, giữ cân bằng độ ẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone hóa chất tổng hợp, Glycereth-26 Caprylate là ester tự nhiên hơn. Dimethicone mịn nhưng không hydrating, Glycereth-26 Caprylate vừa mịn vừa dưỡng.