Glycereth-26 Caprylate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Glycereth-26 Caprylate GLYCERETH-26 CAPRYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycereth-26 Caprylate | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone hóa chất tổng hợp, Glycereth-26 Caprylate là ester tự nhiên hơn. Dimethicone mịn nhưng không hydrating, Glycereth-26 Caprylate vừa mịn vừa dưỡng.