Glycerophosphocholine (GPC) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H20NO6P

Khối lượng phân tử

257.22 g/mol

CAS

28319-77-9

CAS

9004-61-9

Glycerophosphocholine (GPC)

GLYCEROPHOSPHOCHOLINE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlycerophosphocholine (GPC)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

HA tăng nước bề ngoài da, trong khi GPC tích hợp vào lipid tế bào để cung cấp độ ẩm bên trong. Chúng hoạt động tốt cùng nhau.