Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O4
Khối lượng phân tử
134.13 g/mol
CAS
26446-35-5
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) GLYCERYL ACETATE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|