Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) vs Mỡ bò (Beef Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O6

Khối lượng phân tử

220.22 g/mol

CAS

26699-71-8

CAS

61789-97-7

Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)

GLYCERYL ADIPATE

Mỡ bò (Beef Tallow)

ADEPS BOVIS

Tên tiếng ViệtGlyceryl Adipate (Glixerol Adipate)Mỡ bò (Beef Tallow)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/54/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn màng da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường giữ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa, giúp các thành phần dễ hấp thụ
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Làm mềm mại và mịn da nhanh chóng nhờ cấu trúc tương tự lipid da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp cho da nhạy cảm và da bị tổn thương
  • Cung cấp axit béo thiết yếu (omega-6 và omega-9) nuôi dưỡng hàng rào da
Lưu ý
  • Có thể gây cộm với một số loại da nhạy cảm trong nồng độ cao
  • Ở nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy quá dầu
  • Có khả năng gây mụn ở mức cao (comedogenic rating 4), không phù hợp cho da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với người theo chủ nghĩa vegan/vegetarian