Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16O6
Khối lượng phân tử
220.22 g/mol
CAS
26699-71-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) GLYCERYL ADIPATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone tạo cảm giác nhẵn mượt, Glyceryl Adipate là một ester tự nhiên. Dimethicone là occlusive mạnh hơn nhưng không thấm nước, trong khi Glyceryl Adipate cho phép da thở thoải mái hơn