Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O6

Khối lượng phân tử

220.22 g/mol

CAS

26699-71-8

CAS

111-01-3

Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)

GLYCERYL ADIPATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtGlyceryl Adipate (Glixerol Adipate)Squalane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn màng da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường giữ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa, giúp các thành phần dễ hấp thụ
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây cộm với một số loại da nhạy cảm trong nồng độ cao
  • Ở nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy quá dầu
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Squalane là một oil nhẹ chủ yếu occlusive, trong khi Glyceryl Adipate là một ester có tính nhũ hóa cao hơn. Squalane dễ xâm nhập hơn nhưng Glyceryl Adipate giúp công thức ổn định hơn