Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O4

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

26402-26-6

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)

GLYCERYL CAPRYLATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtGlyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)Dicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn màng da mà không để lại cảm giác dính dầu
  • Giúp ổn định乳化trong các công thức, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của da đối với các thành phần khác
  • Có tính chất kháng khuẩn tự nhiên nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các ester dầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây mụn ở da dễ kích ứng
  • Có thể làm tăng độ bóng dầu nếu dùng quá nhiều trong công thức
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng hexanediyl dicaprate nhẹ hơn và ít có khả năng để lại cảm giác nhờn