Glycerol Dihydroxystearate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78616-19-0

CAS

9004-61-9

Glycerol Dihydroxystearate

GLYCERYL DIHYDROXYSTEARATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlycerol DihydroxystearateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa, giúp các thành phần khác phân tán đều
  • Tương thích với mọi loại da, đặc biệt da khô
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Ở nồng độ cao có thể tạo cảm giác bóng dầu trên da
An toàn