Glyceryl Dimyristate/Hydrogenated Rosinate vs Mỡ bò (Beef Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-97-7

Glyceryl Dimyristate/Hydrogenated Rosinate

GLYCERYL DIMYRISTATE/HYDROGENATED ROSINATE

Mỡ bò (Beef Tallow)

ADEPS BOVIS

Tên tiếng ViệtGlyceryl Dimyristate/Hydrogenated RosinateMỡ bò (Beef Tallow)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn3/54/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và bóng sáng tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và ngăn mất nước qua da
  • Giúp da mượt mà, mềm mại với cảm giác không bết dính
  • Ổn định công thức và cải thiện độ bền sản phẩm
  • Làm mềm mại và mịn da nhanh chóng nhờ cấu trúc tương tự lipid da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp cho da nhạy cảm và da bị tổn thương
  • Cung cấp axit béo thiết yếu (omega-6 và omega-9) nuôi dưỡng hàng rào da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dầu/mụn nhạy cảm (comedogenic level 3)
  • Giảm khả năng thấm nước vào da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây hiệu ứng film nặng trên một số loại da
  • Có khả năng gây mụn ở mức cao (comedogenic rating 4), không phù hợp cho da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với người theo chủ nghĩa vegan/vegetarian