Glyceryl Dimyristate/Hydrogenated Rosinate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Glyceryl Dimyristate/Hydrogenated Rosinate

GLYCERYL DIMYRISTATE/HYDROGENATED ROSINATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlyceryl Dimyristate/Hydrogenated RosinateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và bóng sáng tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và ngăn mất nước qua da
  • Giúp da mượt mà, mềm mại với cảm giác không bết dính
  • Ổn định công thức và cải thiện độ bền sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dầu/mụn nhạy cảm (comedogenic level 3)
  • Giảm khả năng thấm nước vào da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây hiệu ứng film nặng trên một số loại da
An toàn