Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351424-97-0

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI

GLYCERYL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCopolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDIDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ bền lâu trên da
  • Tăng độ đàn hồi và độ căng của da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số làn da nhạy cảm do đặc tính film-forming
  • Cần kiểm tra độ tương thích vì đây là polymer tổng hợp phức tạp
  • Không được khuyến cáo cho da dầu, mụn nặng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là polymer film-forming, nhưng Dimethicone là polymer silic có cảm giác bề mặt mượt mà hơn, trong khi Glyceryl Diricinoleate/IPDI mang lại độ ẩm tốt hơn do thành phần dầu ricin.