Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351424-97-0

CAS

9004-61-9

Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI

GLYCERYL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCopolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDIHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ bền lâu trên da
  • Tăng độ đàn hồi và độ căng của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số làn da nhạy cảm do đặc tính film-forming
  • Cần kiểm tra độ tương thích vì đây là polymer tổng hợp phức tạp
  • Không được khuyến cáo cho da dầu, mụn nặng
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid là chất giữ ẩm (humectant) hoạt động bằng cách hút nước vào da, còn Glyceryl Diricinoleate/IPDI tạo lớp bảo vệ giữ nước. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và kết hợp rất tốt.