CAS
94248-66-5
CAS
36653-82-4
| Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat) GLYCERYL ISOPALMITATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester palmitat nhưng Glyceryl Isopalmitate là monoester trong khi Cetyl Palmitate là một ester khác. Glyceryl Isopalmitate nhũ hóa tốt hơn do chứa glycerin, trong khi Cetyl Palmitate chủ yếu là một chất làm mịn