Gliceryl Isostearate/Myristate vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

126539-55-7

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Gliceryl Isostearate/Myristate

GLYCERYL ISOSTEARATE/MYRISTATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtGliceryl Isostearate/MyristateAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtDưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ ẩm tự nhiên
  • Tạo kết cấu mịn trong công thức mỹ phẩm, giảm cảm giác nhớp
  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, ổn định bề mặt và bên trong của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu và hấp thu của các thành phần khác
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm hoặc da dễ mụn
  • Ở nồng độ quá cao, có thể tạo cảm giác quá nhớp trên da
An toàn