Glyceryl Montanate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C31H62O4

Khối lượng phân tử

498.8 g/mol

CAS

68476-38-0

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Glyceryl Montanate

GLYCERYL MONTANATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtGlyceryl MontanateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ trải trên da
  • Ổn định công thức, ngăn chặn tách dầu nước
  • Tăng độ bền và thời gian lưu trên da
  • Cải thiện tính chịu nước (water resistance)
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Khả năng comedogenic trung bình, nên hạn chế với da mụn
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu không rửa sạch
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng hexanediyl dicaprate nhẹ hơn và ít có khả năng để lại cảm giác nhờn